挥之不去揮之不去 nghĩa là gì
huī zhī bù qùHán Việt: HUY CHI BẤT KHỨ
không thể thoát khỏi
Nghĩa
huī zhī bù qùHán Việt: HUY CHI BẤT KHỨ
- không thể thoát khỏi
Tiếng Anh: impossible to get rid of
Chữ thành phần
- 挥huī · Hán Việt: huyto direct; to squander; to wave; to wipe away9 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →