Từ điển › 挥动挥动揮動 nghĩa là gìhuī dòngHán Việt: HUY ĐỘNGvẫy cái gì đóNghĩa huī dòngHán Việt: HUY ĐỘNGvẫy cái gì đókhuaTiếng Anh: to wave sth; to brandishChữ thành phần挥huī · Hán Việt: huyto direct; to squander; to wave; to wipe away9 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →