Từ điển › 挥发性挥发性揮發性 nghĩa là gìhuī fā xìngHán Việt: HUY PHÁT TÍNHtính bay hơiNghĩa huī fā xìngHán Việt: HUY PHÁT TÍNHtính bay hơidễ bay hơiTiếng Anh: volatility; volatileChữ thành phần挥huī · Hán Việt: huyto direct; to squander; to wave; to wipe away9 nét · Xem thứ tự nét →发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 挥发性挥发性存储器huī fā xìng cún chǔ qì bộ nhớ khả biến