Từ điển › 挥师挥师揮師 nghĩa là gìhuī shīHán Việt: HUY SƯchỉ huy quân độiNghĩa huī shīHán Việt: HUY SƯchỉ huy quân độiTiếng Anh: in command of the armyChữ thành phần挥huī · Hán Việt: huyto direct; to squander; to wave; to wipe away9 nét · Xem thứ tự nét →师shī · Hán Việt: sưteacher, professional, master6 nét · Xem thứ tự nét →