Từ điển › 挥戈挥戈揮戈 nghĩa là gìhuī gēHán Việt: HUY QUAkhua giáoNghĩa huī gēHán Việt: HUY QUAkhua giáoTiếng Anh: to brandish a spearChữ thành phần挥huī · Hán Việt: huyto direct; to squander; to wave; to wipe away9 nét · Xem thứ tự nét →戈gē · Hán Việt: quaspear, lance, halberd4 nét · Xem thứ tự nét →