Từ điển › 挥手挥手揮手 nghĩa là gìhuī shǒuHán Việt: HUY THỦvẫy tayNghĩa huī shǒuHán Việt: HUY THỦvẫy tayTiếng Anh: to wave (one's hand)Chữ thành phần挥huī · Hán Việt: huyto direct; to squander; to wave; to wipe away9 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →