挥斥方遒揮斥方遒 nghĩa là gì
huī chì fāng qiú
tràn đầy sức sống
Nghĩa
huī chì fāng qiú
- tràn đầy sức sống
Tiếng Anh: full of vim
Chữ thành phần
- 挥huī · Hán Việt: huyto direct; to squander; to wave; to wipe away9 nét · Xem thứ tự nét →
- 斥chì · Hán Việt: xịchto scold, to upbraid; to accuse, to blame; to reproach5 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 遒qiúrobust, strong; unyielding12 nét · Xem thứ tự nét →