Từ điển › 挥杆挥杆揮桿 nghĩa là gìhuī gānHán Việt: HUY CƠNvung gậy (golf)Nghĩa huī gānHán Việt: HUY CƠNvung gậy (golf)Tiếng Anh: swing (golf)Chữ thành phần挥huī · Hán Việt: huyto direct; to squander; to wave; to wipe away9 nét · Xem thứ tự nét →杆gān · Hán Việt: cơncane, pole, stick7 nét · Xem thứ tự nét →