挥毫洒墨揮毫灑墨 nghĩa là gì
huī háo sǎ mò
vung bút viết (thành ngữ)
Nghĩa
huī háo sǎ mò
- vung bút viết (thành ngữ)
Tiếng Anh: to wield a writing brush (idiom)
Chữ thành phần
- 挥huī · Hán Việt: huyto direct; to squander; to wave; to wipe away9 nét · Xem thứ tự nét →
- 毫háo · Hán Việt: hàofine hair; measure of length; one-thousandth11 nét · Xem thứ tự nét →
- 洒sǎ · Hán Việt: sáito pour, to spill; to scatter, to shed; to wipe away9 nét · Xem thứ tự nét →
- 墨mòink; writing; Mexico15 nét · Xem thứ tự nét →