Từ điển › 挥汗如雨挥汗如雨揮汗如雨 nghĩa là gìhuī hàn rú yǔđổ mồ hôi như mưaNghĩa huī hàn rú yǔđổ mồ hôi như mưamồ hôi nhễ nhạiTiếng Anh: to drip with sweat; sweat poured off (him)Chữ thành phần挥huī · Hán Việt: huyto direct; to squander; to wave; to wipe away9 nét · Xem thứ tự nét →汗hànperspiration, sweat6 nét · Xem thứ tự nét →如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →雨yǔrain8 nét · Xem thứ tự nét →