挥汗成雨揮汗成雨 nghĩa là gì
huī hàn chéng yǔ
đổ mồ hôi như mưa
Nghĩa
huī hàn chéng yǔ
- đổ mồ hôi như mưa
- mồ hôi nhễ nhại
Tiếng Anh: to drip with sweat; sweat poured off (him)
huī hàn chéng yǔ
đổ mồ hôi như mưa
Tiếng Anh: to drip with sweat; sweat poured off (him)