Từ điển › 挥泪挥泪揮淚 nghĩa là gìhuī lèiHán Việt: HUY LỆrơi lệNghĩa huī lèiHán Việt: HUY LỆrơi lệđẫm lệTiếng Anh: to shed tears; to be all in tearsChữ thành phần挥huī · Hán Việt: huyto direct; to squander; to wave; to wipe away9 nét · Xem thứ tự nét →泪lèi · Hán Việt: lệtears; to cry, to weep8 nét · Xem thứ tự nét →