挥洒自如揮灑自如 nghĩa là gì
huī sǎ zì rúHán Việt: HUY SÁI TỰ NHƯ
(thành ngữ) làm việc gì đó rất thành thạo
Nghĩa
huī sǎ zì rúHán Việt: HUY SÁI TỰ NHƯ
- (thành ngữ) làm việc gì đó rất thành thạo
Tiếng Anh: (idiom) to do (sth) with great aplomb
Chữ thành phần
- 挥huī · Hán Việt: huyto direct; to squander; to wave; to wipe away9 nét · Xem thứ tự nét →
- 洒sǎ · Hán Việt: sáito pour, to spill; to scatter, to shed; to wipe away9 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →