Từ điển › 挥翰挥翰揮翰 nghĩa là gìhuī hàn(văn học) cầm bút viếtNghĩa huī hàn(văn học) cầm bút viếtTiếng Anh: (literary) to wield a writing brushChữ thành phần挥huī · Hán Việt: huyto direct; to squander; to wave; to wipe away9 nét · Xem thứ tự nét →翰hànpen, pencil, writing brush16 nét · Xem thứ tự nét →