Từ điển › 挥舞挥舞揮舞 nghĩa là gìhuī wǔHán Việt: HUY VŨvungNghĩa huī wǔHán Việt: HUY VŨvungvẫy cái gì đóTiếng Anh: to brandish; to wave sthChữ thành phần挥huī · Hán Việt: huyto direct; to squander; to wave; to wipe away9 nét · Xem thứ tự nét →舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →