挥霍浪费揮霍浪費 nghĩa là gì
huī huò làng fèi
tiêu xài hoang phí
Nghĩa
huī huò làng fèi
- tiêu xài hoang phí
- phung phí
Chữ thành phần
- 挥huī · Hán Việt: huyto direct; to squander; to wave; to wipe away9 nét · Xem thứ tự nét →
- 霍huò · Hán Việt: hoắcquickly, suddenly; surname16 nét · Xem thứ tự nét →
- 浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →
- 费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →