Từ điển › 挨个儿挨个儿挨個兒 nghĩa là gìāi gè rbiến thể er hoá của 挨個|挨个[ai1 ge4]Nghĩa āi gè rbiến thể er hoá của 挨個|挨个[ai1 ge4]Tiếng Anh: erhua variant of 挨個|挨个[ai1 ge4]Chữ thành phần挨āiclose by, near, next to, towards, against; to lean on; to wait10 nét · Xem thứ tự nét →个gè · Hán Việt: cáthis, that; single; measure word for individuals3 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →