Từ điển › 挨宰挨宰 nghĩa là gìái zǎibị chặt chémNghĩa ái zǎibị chặt chémTiếng Anh: to get ripped offChữ thành phần挨āiclose by, near, next to, towards, against; to lean on; to wait10 nét · Xem thứ tự nét →宰zǎi · Hán Việt: tểto slaughter, to butcher; to govern, to rule10 nét · Xem thứ tự nét →