Từ điển › 挨家挨户挨家挨户挨家挨戶 nghĩa là gìāi jiā āi hùđi từng nhà mộtNghĩa āi jiā āi hùHSK 7đi từng nhà mộtTiếng Anh: to go from house to houseChữ thành phần挨āiclose by, near, next to, towards, against; to lean on; to wait10 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →