Từ điển › 挨户挨家挨户挨家挨戶挨家 nghĩa là gìāi hù āi jiāxem 挨家挨戶|挨家挨户[ai1 jia1 ai1 hu4]Nghĩa āi hù āi jiāxem 挨家挨戶|挨家挨户[ai1 jia1 ai1 hu4]Chữ thành phần挨āiclose by, near, next to, towards, against; to lean on; to wait10 nét · Xem thứ tự nét →户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →