挨打受气挨打受氣 nghĩa là gì
ái dǎ shòu qì
bị bắt nạt và đánh đập (thành ngữ)
Nghĩa
ái dǎ shòu qì
- bị bắt nạt và đánh đập (thành ngữ)
Tiếng Anh: to suffer bullying and beating (idiom)
Chữ thành phần
- 挨āiclose by, near, next to, towards, against; to lean on; to wait10 nét · Xem thứ tự nét →
- 打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →
- 受shòu · Hán Việt: thụto receive, to get, to accept; to bear8 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →