Từ điển › 挨批挨批 nghĩa là gìái pībị phê bìnhNghĩa ái pībị phê bìnhchịu trách mócTiếng Anh: to be criticized; to suffer blameChữ thành phần挨āiclose by, near, next to, towards, against; to lean on; to wait10 nét · Xem thứ tự nét →批pī · Hán Việt: phêcomment, criticism; batch, lot; wholesale7 nét · Xem thứ tự nét →