Từ điển › 挨揍挨揍 nghĩa là gìái zòubị đánhNghĩa ái zòubị đánhchịu đònbị vùi dậpbị hành hạTiếng Anh: to be beaten; to take a drubbing; buffeted; knocked aboutChữ thành phần挨āiclose by, near, next to, towards, against; to lean on; to wait10 nét · Xem thứ tự nét →揍zòuto hit, to beat; to smash, to break12 nét · Xem thứ tự nét →