Từ điển › 挨整挨整 nghĩa là gìái zhěngtrở thành mục tiêu bị tấn côngNghĩa ái zhěngtrở thành mục tiêu bị tấn côngTiếng Anh: to be the target of an attackChữ thành phần挨āiclose by, near, next to, towards, against; to lean on; to wait10 nét · Xem thứ tự nét →整zhěng · Hán Việt: chỉnhneat, orderly, whole; to repair, to mend16 nét · Xem thứ tự nét →