Từ điển › 挨罚挨罚挨罰 nghĩa là gìái fábị phạtNghĩa ái fábị phạtbị phạt tiềnTiếng Anh: to be punished; to be finedChữ thành phần挨āiclose by, near, next to, towards, against; to lean on; to wait10 nét · Xem thứ tự nét →罚fá · Hán Việt: phạtpenalty, fine; to punish, to penalize9 nét · Xem thứ tự nét →