Từ điển › 挨踢挨踢 nghĩa là gìāi tīcông nghệ thông tin (IT) (từ mượn)Nghĩa āi tīcông nghệ thông tin (IT) (từ mượn)Tiếng Anh: information technology (IT) (loanword)Chữ thành phần挨āiclose by, near, next to, towards, against; to lean on; to wait10 nét · Xem thứ tự nét →踢tīto kick15 nét · Xem thứ tự nét →