Từ điển › 挨近挨近 nghĩa là gìāi jìntiếp cậnNghĩa āi jìntiếp cậnđến gầnlén đến gầngần vớiTiếng Anh: to approach; to get close to; to sneak up on; near toChữ thành phần挨āiclose by, near, next to, towards, against; to lean on; to wait10 nét · Xem thứ tự nét →近jìn · Hán Việt: cậnto approach; near, close; intimate7 nét · Xem thứ tự nét →