Từ điển › 挪亚挪亚挪亞 nghĩa là gìNuó yàNô-êNghĩa Nuó yàNô-êTiếng Anh: NoahChữ thành phần挪nuó · Hán Việt: náto shift, to move9 nét · Xem thứ tự nét →亚yàAsia; second6 nét · Xem thứ tự nét →