Từ điển › 挪动挪动挪動 nghĩa là gìnuó dòngHán Việt: NÁ ĐỘNGdi chuyểnNghĩa nuó dòngHán Việt: NÁ ĐỘNGdi chuyểndờiTiếng Anh: to move; to shiftChữ thành phần挪nuó · Hán Việt: náto shift, to move9 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →