Từ điển › 挪威挪威 nghĩa là gìNuó wēiHán Việt: NÁ UYNa UyNghĩa Nuó wēiHán Việt: NÁ UYNa UyTiếng Anh: NorwayChữ thành phần挪nuó · Hán Việt: náto shift, to move9 nét · Xem thứ tự nét →威wēi · Hán Việt: uymight, power, prestige; to dominate9 nét · Xem thứ tự nét →