挪开挪開 nghĩa là gì
nuó kāiHán Việt: NÁ KHAI
di chuyển (cái gì đó) sang một bên
Nghĩa
nuó kāiHán Việt: NÁ KHAI
- di chuyển (cái gì đó) sang một bên
- tránh sang một bên
- nhích qua (khi ngồi trên ghế dài)
- rời (ánh nhìn) đi
Tiếng Anh: to move (sth) aside; to step aside; to move over (when sitting on a bench); to shift (one's gaze)