Từ điển › 振动振动振動 nghĩa là gìzhèn dòngHán Việt: CHẤN ĐỘNGrungNghĩa zhèn dòngHSK 5Hán Việt: CHẤN ĐỘNGrunglắcsự rung độngTiếng Anh: to vibrate; to shake; vibrationChữ thành phần振zhèn · Hán Việt: chấnto arouse, to excite; to rouse, to shake10 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →