Từ điển › 挺举挺举挺舉 nghĩa là gìtǐng jǔcử đẩy (kỹ thuật cử tạ)Nghĩa tǐng jǔcử đẩy (kỹ thuật cử tạ)Tiếng Anh: clean and jerk (weightlifting technique)Chữ thành phần挺tǐngto straighten, to stand upright; rigid, stiff9 nét · Xem thứ tự nét →举jǔ · Hán Việt: cửto raise; to recommend; to praise9 nét · Xem thứ tự nét →