Từ điển › 挺拔挺拔 nghĩa là gìtǐng bácao và thẳngNghĩa tǐng bácao và thẳngTiếng Anh: tall and straightChữ thành phần挺tǐngto straighten, to stand upright; rigid, stiff9 nét · Xem thứ tự nét →拔bá · Hán Việt: bạtto uproot, to pull out; to select, to promote8 nét · Xem thứ tự nét →