Từ điển › 挺杆挺杆挺桿 nghĩa là gìtǐng gǎncon đội (bộ phận máy móc)Nghĩa tǐng gǎncon đội (bộ phận máy móc)Tiếng Anh: tappet (machine part)Chữ thành phần挺tǐngto straighten, to stand upright; rigid, stiff9 nét · Xem thứ tự nét →杆gān · Hán Việt: cơncane, pole, stick7 nét · Xem thứ tự nét →