挺直 nghĩa là gì
tǐng zhí
thẳng; dựng thẳng
Nghĩa
tǐng zhí
- thẳng; dựng thẳng
- làm thẳng lưng; giữ thẳng
Tiếng Anh: upright; erect; to straighten up (one's back etc); to hold erect
tǐng zhí
thẳng; dựng thẳng
Tiếng Anh: upright; erect; to straighten up (one's back etc); to hold erect