挺而走险挺而走險 nghĩa là gì
tǐng ér zǒu xiǎn
biến thể của 鋌而走險|铤而走险[ting3 er2 zou3 xian3]
Nghĩa
tǐng ér zǒu xiǎn
- biến thể của 鋌而走險|铤而走险[ting3 er2 zou3 xian3]
Tiếng Anh: variant of 鋌而走險|铤而走险[ting3 er2 zou3 xian3]
tǐng ér zǒu xiǎn
biến thể của 鋌而走險|铤而走险[ting3 er2 zou3 xian3]
Tiếng Anh: variant of 鋌而走險|铤而走险[ting3 er2 zou3 xian3]