Từ điển › 挺腰挺腰 nghĩa là gìtǐng yāogiữ thẳng lưngNghĩa tǐng yāogiữ thẳng lưngưỡn lưngTiếng Anh: to straighten one's back; to arch one's backChữ thành phần挺tǐngto straighten, to stand upright; rigid, stiff9 nét · Xem thứ tự nét →腰yāo · Hán Việt: yêuwaist, lower back; middle; pocket13 nét · Xem thứ tự nét →