Từ điển › 挺进挺进挺進 nghĩa là gìtǐng jìntiến lênNghĩa tǐng jìntiến lêntiến tớiTiếng Anh: progress; to advanceChữ thành phần挺tǐngto straighten, to stand upright; rigid, stiff9 nét · Xem thứ tự nét →进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →