Từ điển › 挽具挽具 nghĩa là gìwǎn jùbộ yên cươngNghĩa wǎn jùbộ yên cươngTiếng Anh: harnessChữ thành phần挽wǎnto pull, to lead; to pull back, to draw a bow10 nét · Xem thứ tự nét →具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →