Từ điển › 挽力挽力 nghĩa là gìwǎn lìsức kéo (của động vật kéo)Nghĩa wǎn lìsức kéo (của động vật kéo)Tiếng Anh: pulling power (of draft animals)Chữ thành phần挽wǎnto pull, to lead; to pull back, to draw a bow10 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →