Từ điển › 挽幛挽幛 nghĩa là gìwǎn zhàngtrướng liễn tang lớnNghĩa wǎn zhàngtrướng liễn tang lớnTiếng Anh: large elegiac scrollChữ thành phần挽wǎnto pull, to lead; to pull back, to draw a bow10 nét · Xem thứ tự nét →幛zhàng · Hán Việt: trướnga cloth or silken hanging scroll14 nét · Xem thứ tự nét →