Từ điển › 挽救儿童挽救儿童挽救兒童 nghĩa là gìwǎn jiù ér tóngcứu một đứa trẻNghĩa wǎn jiù ér tóngcứu một đứa trẻHội Cứu Trợ Trẻ Em, một tổ chức từ thiện của AnhChữ thành phần挽wǎnto pull, to lead; to pull back, to draw a bow10 nét · Xem thứ tự nét →救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →童tóng · Hán Việt: đồngchild, boy; servant boy; virgin12 nét · Xem thứ tự nét →