Từ điển › 挽歌挽歌 nghĩa là gìwǎn gēbài ca ai oánNghĩa wǎn gēbài ca ai oánđiếu vănTiếng Anh: a dirge; an elegyChữ thành phần挽wǎnto pull, to lead; to pull back, to draw a bow10 nét · Xem thứ tự nét →歌gē · Hán Việt: casong, lyrics; to sing, to chant14 nét · Xem thứ tự nét →