Từ điển › 挽诗挽诗輓詩 nghĩa là gìwǎn shībài thơ bi thươngNghĩa wǎn shībài thơ bi thươngTiếng Anh: elegyChữ thành phần挽wǎnto pull, to lead; to pull back, to draw a bow10 nét · Xem thứ tự nét →诗shī · Hán Việt: thipoetry; poem, verse, ode8 nét · Xem thứ tự nét →