Từ điển › 挽辞挽辞挽辭 nghĩa là gìwǎn cíđiếu vănNghĩa wǎn cíđiếu vănlời điếuTiếng Anh: an elegy; elegiac wordsChữ thành phần挽wǎnto pull, to lead; to pull back, to draw a bow10 nét · Xem thứ tự nét →辞cí · Hán Việt: từwords, speech; to resign, to take leave13 nét · Xem thứ tự nét →