Từ điển › 挽近挽近輓近 nghĩa là gìwǎn jìnbiến thể cũ của 晚近[wan3 jin4]Nghĩa wǎn jìnbiến thể cũ của 晚近[wan3 jin4]Tiếng Anh: old variant of 晚近[wan3 jin4]Chữ thành phần挽wǎnto pull, to lead; to pull back, to draw a bow10 nét · Xem thứ tự nét →近jìn · Hán Việt: cậnto approach; near, close; intimate7 nét · Xem thứ tự nét →