Từ điển › 挽额挽额挽額 nghĩa là gìwǎn ébài vị điếu tangNghĩa wǎn ébài vị điếu tangTiếng Anh: elegiac tabletChữ thành phần挽wǎnto pull, to lead; to pull back, to draw a bow10 nét · Xem thứ tự nét →额é · Hán Việt: ngạchforehead; quota, amount15 nét · Xem thứ tự nét →