Từ điển › 捂住脸捂住脸摀住臉 nghĩa là gìwǔ zhù liǎnche mặtNghĩa wǔ zhù liǎnche mặtchôn mặt vào tayChữ thành phần捂wǔto resist10 nét · Xem thứ tự nét →住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →脸liǎnface, cheek; reputation11 nét · Xem thứ tự nét →