Từ điển › 捅喽子捅喽子捅嘍子 nghĩa là gìtǒng lóu ziHán Việt: THÒNG LÀU TÍbiến thể của 捅婁子|捅娄子[tong3 lou2 zi5]Nghĩa tǒng lóu ziHán Việt: THÒNG LÀU TÍbiến thể của 捅婁子|捅娄子[tong3 lou2 zi5]Chữ thành phần捅tǒng · Hán Việt: thòngto jab, to poke10 nét · Xem thứ tự nét →喽lóu · Hán Việt: làuused in onomatopoetic expressions12 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →